TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

5451. betrothed người hứa hôn, chồng chưa cưới,...

Thêm vào từ điển của tôi
5452. public relations officer (viết tắt) P.R.O., người phụ tr...

Thêm vào từ điển của tôi
5453. philosophical (thuộc) triết học; theo triết h...

Thêm vào từ điển của tôi
5454. jealousy lòng ghen tị, lòng ghen ghét; t...

Thêm vào từ điển của tôi
5455. cheetah (động vật học) loài báo gêpa

Thêm vào từ điển của tôi
5456. duckbill (động vật học) thú mỏ vịt

Thêm vào từ điển của tôi
5457. space ship tàu vũ trụ

Thêm vào từ điển của tôi
5458. bird-watching sự quan sát nhận dạng chim trời

Thêm vào từ điển của tôi
5459. reissue sự tái bản, sự phát hành lại

Thêm vào từ điển của tôi
5460. predecessor người đi trước, người đảm nhiệm...

Thêm vào từ điển của tôi