TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

5321. foundation-school trường học được một quỹ tư cấp ...

Thêm vào từ điển của tôi
5322. foundry lò đúc, xưởng đúc

Thêm vào từ điển của tôi
5323. climate khí hậu, thời tiết

Thêm vào từ điển của tôi
5324. gifted có tài, thiên tài, có năng khiế...

Thêm vào từ điển của tôi
5325. architecture thuật kiến trúc, khoa kiến trúc...

Thêm vào từ điển của tôi
5326. pastry-cook thợ làm bánh ngọt

Thêm vào từ điển của tôi
5327. spellbound mê, say mê

Thêm vào từ điển của tôi
5328. disturbance sự làm mất yên tĩnh, sự làm náo...

Thêm vào từ điển của tôi
5329. ill nature tính xấu, tính khó chịu

Thêm vào từ điển của tôi
5330. entertainer người tiếp đãi, người chiêu đãi

Thêm vào từ điển của tôi