5322.
foundry
lò đúc, xưởng đúc
Thêm vào từ điển của tôi
5323.
climate
khí hậu, thời tiết
Thêm vào từ điển của tôi
5324.
gifted
có tài, thiên tài, có năng khiế...
Thêm vào từ điển của tôi
5325.
architecture
thuật kiến trúc, khoa kiến trúc...
Thêm vào từ điển của tôi
5326.
pastry-cook
thợ làm bánh ngọt
Thêm vào từ điển của tôi
5327.
spellbound
mê, say mê
Thêm vào từ điển của tôi
5328.
disturbance
sự làm mất yên tĩnh, sự làm náo...
Thêm vào từ điển của tôi
5329.
ill nature
tính xấu, tính khó chịu
Thêm vào từ điển của tôi
5330.
entertainer
người tiếp đãi, người chiêu đãi
Thêm vào từ điển của tôi