TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

5321. pastor mục sư

Thêm vào từ điển của tôi
5322. hollywood phim Hô-li-út (sản xuất ở Hô-li...

Thêm vào từ điển của tôi
5323. report card (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phiếu thành tí...

Thêm vào từ điển của tôi
5324. warfare (quân sự) chiến tranh

Thêm vào từ điển của tôi
5325. mobile chuyển động, di động; lưu động

Thêm vào từ điển của tôi
5326. radioactive phóng xạ

Thêm vào từ điển của tôi
5327. fighting-cock gà chọi

Thêm vào từ điển của tôi
5328. frisky nghịch ngợm; hay nô đùa

Thêm vào từ điển của tôi
5329. wicket cửa nhỏ, cửa xép (bên cạnh cửa ...

Thêm vào từ điển của tôi
5330. heat-treatment (kỹ thuật) sự nhiệt luyện

Thêm vào từ điển của tôi