44231.
thrall
người nô lệ ((nghĩa đen) & (ngh...
Thêm vào từ điển của tôi
44232.
water-cooled
(kỹ thuật) làm lạnh bằng nước (...
Thêm vào từ điển của tôi
44233.
carper
người hay bới móc, người hay xo...
Thêm vào từ điển của tôi
44234.
coagulable
có thể làm đông
Thêm vào từ điển của tôi
44235.
decrement
sự giảm bớt, sự giảm sút
Thêm vào từ điển của tôi
44236.
developable
(toán học) có thể khai triển đư...
Thêm vào từ điển của tôi
44238.
fatalize
tin ở số mệnh; chịu số mệnh địn...
Thêm vào từ điển của tôi
44239.
jazzist
người chơi nhạc ja
Thêm vào từ điển của tôi
44240.
lion-hunter
kẻ hay săn đón những ông tai to...
Thêm vào từ điển của tôi