40661.
fidgetiness
sự hay cựa quậy
Thêm vào từ điển của tôi
40662.
gelation
sự đông lại, sự đặc lại (vì lạn...
Thêm vào từ điển của tôi
40664.
quarterage
tiền trả hằng quý (lương, phụ c...
Thêm vào từ điển của tôi
40665.
stellate
hình sao, xoè ra như hình sao
Thêm vào từ điển của tôi
40667.
apiary
chỗ nuôi ong, nhà nuôi ong; đỗ ...
Thêm vào từ điển của tôi
40668.
habanera
điệu nhảy habanera (ở Cu-ba)
Thêm vào từ điển của tôi
40669.
outage
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự ngừng chạy ...
Thêm vào từ điển của tôi
40670.
stellated
hình sao, xoè ra như hình sao
Thêm vào từ điển của tôi