3541.
stripper
người tước cọng thuốc lá; máy t...
Thêm vào từ điển của tôi
3542.
popcorn
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngô rang n
Thêm vào từ điển của tôi
3543.
marker
người ghi
Thêm vào từ điển của tôi
3544.
sassy
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
3545.
attic
(thuộc) thành A-ten
Thêm vào từ điển của tôi
3546.
tunnel
đường hầm
Thêm vào từ điển của tôi
3547.
chancellor
đại pháp quan; quan chưởng ấn
Thêm vào từ điển của tôi
3548.
childhood
tuổi thơ ấu, thời thơ ấu
Thêm vào từ điển của tôi
3550.
package
gói đồ; kiện hàng; hộp để đóng ...
Thêm vào từ điển của tôi