3541.
dig
sự đào, sự bới, sự xới, sự cuốc...
Thêm vào từ điển của tôi
3542.
herbal
(thuộc) cỏ, (thuộc) cây thảo
Thêm vào từ điển của tôi
3543.
consideration
sự cân nhắc, sự suy xét, sự ngh...
Thêm vào từ điển của tôi
3544.
likability
tính dễ thương, tính đáng yêu
Thêm vào từ điển của tôi
3545.
big head
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người làm bộ, ...
Thêm vào từ điển của tôi
3546.
correct
đúng, chính xác
Thêm vào từ điển của tôi
3547.
skid
má phanh
Thêm vào từ điển của tôi
3548.
existence
sự tồn tại, sự sống, sự sống cò...
Thêm vào từ điển của tôi
3550.
hearing
thính giác
Thêm vào từ điển của tôi