TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

3331. changing hay thay đổi, hay biến đổi

Thêm vào từ điển của tôi
3332. interest sự quan tâm, sự chú ý; điều qua...

Thêm vào từ điển của tôi
3333. write viết

Thêm vào từ điển của tôi
3334. au revoir chào tạm biệt

Thêm vào từ điển của tôi
3335. ski Xki, ván trượt tuyết

Thêm vào từ điển của tôi
3336. flicker ánh sáng lung linh, ánh lửa bập...

Thêm vào từ điển của tôi
3337. testament lời di chúc, chúc thư

Thêm vào từ điển của tôi
3338. fascinating làm mê, làm say mê, quyến rũ

Thêm vào từ điển của tôi
3339. displacement sự đổi chỗ, sự dời chỗ, sự chuy...

Thêm vào từ điển của tôi
3340. quad (viết tắt) của quadrangle, sân ...

Thêm vào từ điển của tôi