TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

33231. humanist nhà nghiên cứu khoa học nhân vă...

Thêm vào từ điển của tôi
33232. nainsook vải nanxuc

Thêm vào từ điển của tôi
33233. tapir (động vật học) heo vòi

Thêm vào từ điển của tôi
33234. laud lời tán dương, lời ca ngợi, lời...

Thêm vào từ điển của tôi
33235. milk and water sữa pha lõng

Thêm vào từ điển của tôi
33236. telepathic cảm từ xa

Thêm vào từ điển của tôi
33237. bimetal lưỡng kim

Thêm vào từ điển của tôi
33238. negotiability tính có thể thương lượng được

Thêm vào từ điển của tôi
33239. subvention tiền trợ cấp, tiền phụ cấp

Thêm vào từ điển của tôi
33240. deuterium (hoá học) đơteri

Thêm vào từ điển của tôi