TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

33221. short-tempered hay cáu, nóng

Thêm vào từ điển của tôi
33222. inborn bẩm sinh

Thêm vào từ điển của tôi
33223. proviso điều khoản, điều qui định; điều...

Thêm vào từ điển của tôi
33224. fishing-boat thuyền đánh cá

Thêm vào từ điển của tôi
33225. tipster người mách nước (trong cuộc đua...

Thêm vào từ điển của tôi
33226. glib lém lỉnh, liến thoắng

Thêm vào từ điển của tôi
33227. groveller kẻ khom lưng uốn gối, kẻ liếm g...

Thêm vào từ điển của tôi
33228. plummer-block (kỹ thuật) ổ đỡ, ổ tì

Thêm vào từ điển của tôi
33229. sivaite người theo đạo Xi-va

Thêm vào từ điển của tôi
33230. blood transfusion (y học) sự truyền máu

Thêm vào từ điển của tôi