TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

32931. oceanographical (thuộc) hải dương học

Thêm vào từ điển của tôi
32932. peptic (thuộc) tiêu hoá

Thêm vào từ điển của tôi
32933. unprepossessing không dễ có ý thiên, không dễ g...

Thêm vào từ điển của tôi
32934. anicut (Anh Ân) đập nước

Thêm vào từ điển của tôi
32935. commissariat (quân sự) cục quân nhu

Thêm vào từ điển của tôi
32936. pecten (động vật học) tấm lược

Thêm vào từ điển của tôi
32937. cyst (sinh vật học) túi bao, nang, b...

Thêm vào từ điển của tôi
32938. porgy (động vật học) cá mùi

Thêm vào từ điển của tôi
32939. revivification sự làm sống lại, sự làm khoẻ mạ...

Thêm vào từ điển của tôi
32940. fiftieth thứ năm mươi

Thêm vào từ điển của tôi