TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

32921. pay load trọng tải (máy bay, tàu...)

Thêm vào từ điển của tôi
32922. mirthful vui, vui vẻ, cười đùa

Thêm vào từ điển của tôi
32923. auspiciousness sự có điềm tốt, sự có điềm lành...

Thêm vào từ điển của tôi
32924. free-board (hàng hải) phần nổi (phần tàu t...

Thêm vào từ điển của tôi
32925. cosmonautics khoa du hành vũ trụ

Thêm vào từ điển của tôi
32926. parsec (thiên văn học) Pacsec (đơn vị ...

Thêm vào từ điển của tôi
32927. warlike (thuộc) chiến tranh

Thêm vào từ điển của tôi
32928. blackboard bảng đen

Thêm vào từ điển của tôi
32929. parsimonious dè sẻn

Thêm vào từ điển của tôi
32930. incognizable không thể nhận thức được, không...

Thêm vào từ điển của tôi