27341.
niggle
tỉ mẩn, mất thì giờ về những ch...
Thêm vào từ điển của tôi
27343.
apocryphal
(thuộc) kinh nguỵ tác
Thêm vào từ điển của tôi
27344.
daysman
người làm công nhật
Thêm vào từ điển của tôi
27345.
vulgarity
tính thông tục
Thêm vào từ điển của tôi
27346.
bolero
điệu nhảy bôlêrô
Thêm vào từ điển của tôi
27347.
flavouring
đồ gia vị
Thêm vào từ điển của tôi
27348.
inconsequentia
những chi tiết vụn vặt, những c...
Thêm vào từ điển của tôi
27349.
scepter
gậy quyền, quyền trượng
Thêm vào từ điển của tôi