TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

24671. palp (động vật học) tua cảm, xúc tu

Thêm vào từ điển của tôi
24672. hearse xe tang

Thêm vào từ điển của tôi
24673. roc chim khổng lồ (trong chuyện thầ...

Thêm vào từ điển của tôi
24674. holm (thực vật học) cây sồi xanh ((t...

Thêm vào từ điển của tôi
24675. pilotage (hàng hải) việc dẫn tàu, nghề h...

Thêm vào từ điển của tôi
24676. perforation sự khoan, sự xoi, sự khoét, sự ...

Thêm vào từ điển của tôi
24677. plunderer kẻ cướp; kẻ tước đoạt, kẻ cưỡng...

Thêm vào từ điển của tôi
24678. fogey người hủ lậu

Thêm vào từ điển của tôi
24679. punitive phạt, trừng phạt, trừng trị; để...

Thêm vào từ điển của tôi
24680. fusilier (sử học) lính bắn súng hoả mai

Thêm vào từ điển của tôi