23601.
outbluff
tháu cáy hơn (ai), bịp hơn (ai)
Thêm vào từ điển của tôi
23602.
blimpishness
tính ngoan cố phản động
Thêm vào từ điển của tôi
23603.
unscrupulousness
tính không đắn đo, tính không n...
Thêm vào từ điển của tôi
23604.
rivet
đinh tán
Thêm vào từ điển của tôi
23605.
wrest
sự vặn mạnh
Thêm vào từ điển của tôi
23606.
clear-cut
rõ ràng, dứt khoát
Thêm vào từ điển của tôi
23607.
commotion
sự rung chuyển, sự chấn đông, s...
Thêm vào từ điển của tôi
23608.
roadway
lòng đường; lòng cầu
Thêm vào từ điển của tôi
23610.
besiege
(quân sự) bao vây, vây hãm
Thêm vào từ điển của tôi