23581.
windlestraw
cọng rạ khô, cọng cỏ khô
Thêm vào từ điển của tôi
23582.
gale
cơn gió mạnh (từ cấp 7 đến cấp ...
Thêm vào từ điển của tôi
23583.
predial
(thuộc) đất đai, (thuộc) ruộng ...
Thêm vào từ điển của tôi
23584.
racoon
(động vật học) gấu trúc (Mỹ)
Thêm vào từ điển của tôi
23585.
whim
ý chợt ny ra; ý thích chợt ny r...
Thêm vào từ điển của tôi
23586.
yester-eve
(thơ ca) chiều qua, tối hôm qua
Thêm vào từ điển của tôi
23587.
worldly
trên thế gian, (thuộc) thế gian
Thêm vào từ điển của tôi
23588.
ratline
(hàng hải) thang dây
Thêm vào từ điển của tôi
23590.
misdealer
người chia bài sai, người chia ...
Thêm vào từ điển của tôi