TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22431. ibis (động vật học) cò quăm

Thêm vào từ điển của tôi
22432. exorcism lời phù phép, câu thần chú (để ...

Thêm vào từ điển của tôi
22433. mite phần nhỏ

Thêm vào từ điển của tôi
22434. fiat sắc lệnh, lệnh

Thêm vào từ điển của tôi
22435. intuitionalist (triết học) người theo thuyết t...

Thêm vào từ điển của tôi
22436. dehumanise làm mất tính người, làm thành h...

Thêm vào từ điển của tôi
22437. meagre gầy còm, gầy gò, khẳng khiu, ho...

Thêm vào từ điển của tôi
22438. supplemental bổ sung, phụ thêm vào

Thêm vào từ điển của tôi
22439. price-list (thương nghiệp) bảng giá (hiện ...

Thêm vào từ điển của tôi
22440. ebon (thơ ca) (như) ebony

Thêm vào từ điển của tôi