22431.
impetus
sức xô tới, sức đẩy tới
Thêm vào từ điển của tôi
22432.
wading bird
(động vật học) chim cao cẳng, c...
Thêm vào từ điển của tôi
22433.
frilled
có diềm bằng vải xếp nếp
Thêm vào từ điển của tôi
22434.
bra
(thông tục) ((viết tắt) của bra...
Thêm vào từ điển của tôi
22435.
unchanged
không thay đổi, như cũ, y nguyê...
Thêm vào từ điển của tôi
22436.
exterritorial
(ngoại giao) người có đặc quyền...
Thêm vào từ điển của tôi
22437.
unquailing
không mất tinh thần, không run ...
Thêm vào từ điển của tôi
22438.
hysteresis
(vật lý) hiện tượng trễ
Thêm vào từ điển của tôi
22440.
component
hợp thành, cấu thành
Thêm vào từ điển của tôi