20711.
creaseless
không nhàu (vải...), không có n...
Thêm vào từ điển của tôi
20712.
diatomic
hai nguyên tử
Thêm vào từ điển của tôi
20713.
commensurateness
sự cùng diện tích, sự đo bằng n...
Thêm vào từ điển của tôi
20714.
well-built
chắc nịch, vạm vỡ (người)
Thêm vào từ điển của tôi
20715.
consolation
sự an ủi, sự giải khuây
Thêm vào từ điển của tôi
20716.
wakefulness
sự mất ngủ, sự không ngủ được
Thêm vào từ điển của tôi
20717.
burin
dao khắc, dao trổ
Thêm vào từ điển của tôi
20718.
lifelike
giống như thật
Thêm vào từ điển của tôi