18501.
insuring clause
điều khoản bảo hiểm (quy định h...
Thêm vào từ điển của tôi
18502.
pioneer
(quân sự) đội tiên phong, đội m...
Thêm vào từ điển của tôi
18503.
illiteracy
nạn mù chữ, sự vô học, sự thất ...
Thêm vào từ điển của tôi
18504.
ottoman
ghế dài có đệm
Thêm vào từ điển của tôi
18505.
eatable
ăn được; ăn ngon
Thêm vào từ điển của tôi
18506.
abomination
sự ghê tởm, sự kinh tởm; sự ghé...
Thêm vào từ điển của tôi
18507.
furlough
phép nghỉ
Thêm vào từ điển của tôi
18508.
secular
trăm năm một lần
Thêm vào từ điển của tôi
18509.
enneapetalous
(thực vật học) chín cánh (hoa)
Thêm vào từ điển của tôi
18510.
unapproachable
không thể đến gần được, không t...
Thêm vào từ điển của tôi