18351.
nowadays
ngày nay, đời nay, thời buổi nà...
Thêm vào từ điển của tôi
18352.
buzzer
còi (nhà máy...)
Thêm vào từ điển của tôi
18353.
derail
làm trật bánh (xe lửa...)
Thêm vào từ điển của tôi
18354.
portray
vẽ chân dung
Thêm vào từ điển của tôi
18355.
exhortatory
để hô hào, để cổ vũ, để thúc đẩ...
Thêm vào từ điển của tôi
18356.
röntgen rays
tia rơngen, tia X
Thêm vào từ điển của tôi
18357.
dry-salter
người bán thuốc
Thêm vào từ điển của tôi
18358.
thursday
ngày thứ năm (trong tuần lễ)
Thêm vào từ điển của tôi
18359.
purlin
đòn tay (mái nhà)
Thêm vào từ điển của tôi
18360.
permeate
thấm vào, thấm qua
Thêm vào từ điển của tôi