18331.
variolation
(y học) sự chủng đậu
Thêm vào từ điển của tôi
18332.
songless
không hót
Thêm vào từ điển của tôi
18333.
favourite
được mến chuộng, được ưa thích
Thêm vào từ điển của tôi
18334.
aeon
thời đại, niên kỷ
Thêm vào từ điển của tôi
18335.
scoot
(từ lóng) chạy trốn, chuồn, lỉn...
Thêm vào từ điển của tôi
18336.
discommons
(như) discommon
Thêm vào từ điển của tôi
18337.
free labour
lao động tự do (của những người...
Thêm vào từ điển của tôi
18338.
cutlet
món côtlet
Thêm vào từ điển của tôi
18339.
imitate
theo gương, noi gương
Thêm vào từ điển của tôi
18340.
protoplasmatic
(sinh vật học) (thuộc) chất ngu...
Thêm vào từ điển của tôi