17711.
mural
(thuộc) tường; như tường; trên ...
Thêm vào từ điển của tôi
17712.
perfective
để làm cho hoàn hảo; đưa đến ch...
Thêm vào từ điển của tôi
17713.
attraction
(vật lý) sự hú; sức hút
Thêm vào từ điển của tôi
17714.
feasible
có thể thực hành được, có thể t...
Thêm vào từ điển của tôi
17715.
soreness
sự đau đớn, sự nhức nhối
Thêm vào từ điển của tôi
17716.
slithery
trơn, trơn tuột
Thêm vào từ điển của tôi
17717.
breezy
có gió hiu hiu
Thêm vào từ điển của tôi
17718.
latch
chốt cửa, then cửa
Thêm vào từ điển của tôi
17719.
mush
hồ bột, chất đặc sệt
Thêm vào từ điển của tôi
17720.
fixer
người đóng, người gắn, người lậ...
Thêm vào từ điển của tôi