TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

17701. bestridden ngồi giạng chân trên, đứng giạn...

Thêm vào từ điển của tôi
17702. outsight khả năng nhận thức thế giới bên...

Thêm vào từ điển của tôi
17703. brawler người hay cãi nhau

Thêm vào từ điển của tôi
17704. addition (toán học) tính cộng; phép cộng...

Thêm vào từ điển của tôi
17705. shimmy (thông tục); duây puơ nhẩu đàn ...

Thêm vào từ điển của tôi
17706. rook (đánh cờ) quân cờ tháp

Thêm vào từ điển của tôi
17707. cycling sự đi xe đạp

Thêm vào từ điển của tôi
17708. concession sự nhượng, sự nhượng bộ; sự như...

Thêm vào từ điển của tôi
17709. ambidexterous thuận cả hai tay

Thêm vào từ điển của tôi
17710. dilator (giải phẫu) cơ giãn (con ngươi)...

Thêm vào từ điển của tôi