TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

17191. german (chỉ + brother, sister, cousi...

Thêm vào từ điển của tôi
17192. armband băng tay

Thêm vào từ điển của tôi
17193. hind (động vật học) hươu cái

Thêm vào từ điển của tôi
17194. toyshop hiệu bán đồ chơi

Thêm vào từ điển của tôi
17195. itchy ngứa; làm ngứa

Thêm vào từ điển của tôi
17196. crumble vỡ vụn, đổ nát, bở

Thêm vào từ điển của tôi
17197. autogamy sự tự giao

Thêm vào từ điển của tôi
17198. delimitation sự giới hạn, sự phân định ranh ...

Thêm vào từ điển của tôi
17199. drizzle mưa phùn, mưa bụi

Thêm vào từ điển của tôi
17200. interface bề mặt chung (cho hai vật...); ...

Thêm vào từ điển của tôi