TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

17151. lifeboat tàu cứu đắm, xuồng cứu đắm

Thêm vào từ điển của tôi
17152. convey chở, chuyên chở, vận chuyển

Thêm vào từ điển của tôi
17153. rudderless không có bánh lái

Thêm vào từ điển của tôi
17154. unsteadfastness tính không kiên định, tính dao ...

Thêm vào từ điển của tôi
17155. transmit chuyển giao, truyền

Thêm vào từ điển của tôi
17156. vandalism tính hay phá hoại những công tr...

Thêm vào từ điển của tôi
17157. negotiation sự điều đình, sự đàm phán, sự t...

Thêm vào từ điển của tôi
17158. palliative tạm thời làm dịu (đau)

Thêm vào từ điển của tôi
17159. inaugural (thuộc) buổi khai mạc; (thuộc) ...

Thêm vào từ điển của tôi
17160. hike cuộc đi bộ đường dài (để luyện ...

Thêm vào từ điển của tôi