TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

17121. rotary quay

Thêm vào từ điển của tôi
17122. shearer người xén lông cừu

Thêm vào từ điển của tôi
17123. cactus (thực vật học) cây xương rồng

Thêm vào từ điển của tôi
17124. so-called cái gọi là

Thêm vào từ điển của tôi
17125. swung sự đua đưa, sự lúc lắc; độ đu đ...

Thêm vào từ điển của tôi
17126. sopranist (âm nhạc) người hát giọng nữ ca...

Thêm vào từ điển của tôi
17127. obligate bắt buộc, ép buộc

Thêm vào từ điển của tôi
17128. valor (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) valour

Thêm vào từ điển của tôi
17129. indices ngón tay trỏ ((cũng) index fing...

Thêm vào từ điển của tôi
17130. lancer kỵ binh đánh giáo, kỵ binh đánh...

Thêm vào từ điển của tôi