TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

17081. domicile nhà ở, nơi ở

Thêm vào từ điển của tôi
17082. lycée trường trung học, trường lyxê (...

Thêm vào từ điển của tôi
17083. ethyl (hoá học) Etyla

Thêm vào từ điển của tôi
17084. scourge người (vật) trừng phạt, người p...

Thêm vào từ điển của tôi
17085. ripple sự gợn sóng lăn tăn (làn tóc, d...

Thêm vào từ điển của tôi
17086. intravenous (giải phẫu) trong tĩnh mạch

Thêm vào từ điển của tôi
17087. bora ...

Thêm vào từ điển của tôi
17088. assure làm cho vững tâm, làm cho tin c...

Thêm vào từ điển của tôi
17089. autobiographical (thuộc) tự truyện, có tính chất...

Thêm vào từ điển của tôi
17090. mold (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) mould

Thêm vào từ điển của tôi