16061.
hong
dãy nhà xưởng (dãy nhà dùng làm...
Thêm vào từ điển của tôi
16062.
exclamation
sự kêu lên, sự la lên
Thêm vào từ điển của tôi
16063.
quirk
lời giễu cợt, lời châm biếm
Thêm vào từ điển của tôi
16064.
pantheistical
(thuộc) thuyết phiếm thần
Thêm vào từ điển của tôi
16065.
aboard
trên tàu, trên boong tàu, trên ...
Thêm vào từ điển của tôi
16066.
bodega
cửa hàng rượu vang
Thêm vào từ điển của tôi
16067.
negligible
không đáng kể
Thêm vào từ điển của tôi
16068.
whistler
người hay huýt gió, người hay h...
Thêm vào từ điển của tôi
16069.
zincograph
(ngành in) bản kẽm
Thêm vào từ điển của tôi
16070.
september
tháng chín
Thêm vào từ điển của tôi