TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

16011. mosquito con muỗi

Thêm vào từ điển của tôi
16012. chapel nhà thờ nhỏ (ở nhà tù, ở trại l...

Thêm vào từ điển của tôi
16013. terminal cuối, chót, tận cùng

Thêm vào từ điển của tôi
16014. vascular (giải phẫu) (thuộc) mạch (máu)

Thêm vào từ điển của tôi
16015. dapper bánh bao, sang trọng

Thêm vào từ điển của tôi
16016. scandal việc xúc phạm đến công chúng; v...

Thêm vào từ điển của tôi
16017. armpit nách

Thêm vào từ điển của tôi
16018. rat-race cuộc ganh đua quyết liệt

Thêm vào từ điển của tôi
16019. lob (thể dục,thể thao) quả lốp (quầ...

Thêm vào từ điển của tôi
16020. chin cằm

Thêm vào từ điển của tôi