TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

16001. idyllic (thuộc) thơ điền viên

Thêm vào từ điển của tôi
16002. tomb mồ, mộ, mả

Thêm vào từ điển của tôi
16003. gaga già nua lẫn cẫn, lẩm cẩm

Thêm vào từ điển của tôi
16004. september tháng chín

Thêm vào từ điển của tôi
16005. moulding sự đúc; vật đúc

Thêm vào từ điển của tôi
16006. solitary một mình, cô độc, cô đơn; hiu q...

Thêm vào từ điển của tôi
16007. oath lời thề, lời tuyên thệ

Thêm vào từ điển của tôi
16008. valued quý, được chuộng, được quý trọn...

Thêm vào từ điển của tôi
16009. resonance tiếng âm vang; sự dội tiếng

Thêm vào từ điển của tôi
16010. mosquito con muỗi

Thêm vào từ điển của tôi