15231.
corona
(thiên văn học) tán mặt trăng, ...
Thêm vào từ điển của tôi
15232.
ell
En (đơn vị đo chiều dài bằng 11...
Thêm vào từ điển của tôi
15233.
marginal
(thuộc) mép, ở mép, ở bờ, ở lề
Thêm vào từ điển của tôi
15234.
bonito
(động vật học) cá ngừ
Thêm vào từ điển của tôi
15235.
morris
điệu nhảy morit ((cũng) morris ...
Thêm vào từ điển của tôi
15236.
anaesthetic
(y học) gây tê, gây mê
Thêm vào từ điển của tôi
15237.
prone
úp, sấp; nằm sóng soài
Thêm vào từ điển của tôi
15238.
wobble
sực lắc lư, sự nghiêng bên nọ n...
Thêm vào từ điển của tôi
15239.
auk
(động vật học) chim anca
Thêm vào từ điển của tôi
15240.
rehearse
nhắc lại, kể lại
Thêm vào từ điển của tôi