TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

15131. ex (thương nghiệp) từ, bán từ, bán...

Thêm vào từ điển của tôi
15132. prospect cảnh, toàn cảnh, viễn cảnh

Thêm vào từ điển của tôi
15133. d-day ngày đổ bộ (ngày quân Anh, Mỹ ...

Thêm vào từ điển của tôi
15134. spice đồ gia vị

Thêm vào từ điển của tôi
15135. swiss (thuộc) Thụy sĩ

Thêm vào từ điển của tôi
15136. lava (địa lý,ddịa chất) Lava, dung n...

Thêm vào từ điển của tôi
15137. crisp giòn

Thêm vào từ điển của tôi
15138. excess sự vượt quá giới hạn, sự quá mứ...

Thêm vào từ điển của tôi
15139. unusual không thường, không thông thườn...

Thêm vào từ điển của tôi
15140. consult hỏi ý kiến, thỉnh thị, thăm dò

Thêm vào từ điển của tôi