TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

14701. undergarment quần áo trong, quần áo lót

Thêm vào từ điển của tôi
14702. prenticeship sự học việc, sư học nghề; thời ...

Thêm vào từ điển của tôi
14703. bias độ xiên, dốc, nghiêng

Thêm vào từ điển của tôi
14704. lucrative có lợi, sinh lợi

Thêm vào từ điển của tôi
14705. shrink co lại, rút lại, ngắn lại; co v...

Thêm vào từ điển của tôi
14706. quiverful bao tên (đầy)

Thêm vào từ điển của tôi
14707. rotation sự quay, sự xoay vòng

Thêm vào từ điển của tôi
14708. frustration sự làm thất bại, sự làm hỏng

Thêm vào từ điển của tôi
14709. shiny (như) shinty

Thêm vào từ điển của tôi
14710. illumination sự chiếu sáng, sự rọi sáng, sự ...

Thêm vào từ điển của tôi