14221.
abiological
phi sinh vật học
Thêm vào từ điển của tôi
14222.
uncontainable
không thể nén được, không thể d...
Thêm vào từ điển của tôi
14223.
broad
rộng
Thêm vào từ điển của tôi
14225.
gridiron
vỉ (nướng chả)
Thêm vào từ điển của tôi
14226.
loblolly man
(hàng hải) người phụ mổ (phụ tá...
Thêm vào từ điển của tôi
14227.
enigmatize
làm thành bí ẩn, làm thành khó ...
Thêm vào từ điển của tôi
14228.
piscary
quyền câu cá
Thêm vào từ điển của tôi
14229.
controversialist
người tranh luận, người luận ch...
Thêm vào từ điển của tôi