14192.
vet
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (viết tắt) của...
Thêm vào từ điển của tôi
14194.
sarcomatous
(y học) (thuộc) saccôm; có tính...
Thêm vào từ điển của tôi
14195.
nurserymaid
cô giữ trẻ, chị bảo mẫu
Thêm vào từ điển của tôi
14196.
spirality
sự xoáy trôn ốc, xoắn theo hình...
Thêm vào từ điển của tôi
14197.
dead-beat
(thông tục) mệt lử, mệt rã rời
Thêm vào từ điển của tôi
14198.
fish-globe
liễn thả cá vàng
Thêm vào từ điển của tôi
14199.
visible
thấy được, có thể trông thấy đư...
Thêm vào từ điển của tôi
14200.
regularize
làm theo đúng quy tắc, làm theo...
Thêm vào từ điển của tôi