TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

14191. high priori road ...

Thêm vào từ điển của tôi
14192. vet (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (viết tắt) của...

Thêm vào từ điển của tôi
14193. burying-ground nghĩa trang

Thêm vào từ điển của tôi
14194. sarcomatous (y học) (thuộc) saccôm; có tính...

Thêm vào từ điển của tôi
14195. nurserymaid cô giữ trẻ, chị bảo mẫu

Thêm vào từ điển của tôi
14196. spirality sự xoáy trôn ốc, xoắn theo hình...

Thêm vào từ điển của tôi
14197. dead-beat (thông tục) mệt lử, mệt rã rời

Thêm vào từ điển của tôi
14198. fish-globe liễn thả cá vàng

Thêm vào từ điển của tôi
14199. visible thấy được, có thể trông thấy đư...

Thêm vào từ điển của tôi
14200. regularize làm theo đúng quy tắc, làm theo...

Thêm vào từ điển của tôi