14161.
inartistic
không mỹ thuật, thiếu mỹ thuật;...
Thêm vào từ điển của tôi
14164.
ferry pilot
(hàng không) người lái máy bay ...
Thêm vào từ điển của tôi
14165.
unnaturalize
làm cho trái với thiên nhiên
Thêm vào từ điển của tôi
14167.
priest-ridden
bị bọn thầy tu khống chế
Thêm vào từ điển của tôi
14168.
uncurbed
không buộc dây cằm (ngựa)
Thêm vào từ điển của tôi
14169.
singularize
làm cho khác người, làm cho đặc...
Thêm vào từ điển của tôi
14170.
intrapsychic
(tâm lý học) nội tâm lý
Thêm vào từ điển của tôi