12741.
diverting
giải trí, tiêu khiển; hay, vui,...
Thêm vào từ điển của tôi
12742.
fan tracery
(kiến trúc) trang trí hình nan ...
Thêm vào từ điển của tôi
12743.
fire department
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sở cứu hoả
Thêm vào từ điển của tôi
12744.
spiritualistic
(thuộc) thuyết duy linh
Thêm vào từ điển của tôi
12745.
depolarizer
(vật lý) chất khử cực
Thêm vào từ điển của tôi
12746.
pyramidist
nhà nghiên cứu kim tự tháp (Ai-...
Thêm vào từ điển của tôi
12747.
overeager
quá khao khát, quá hăm hở
Thêm vào từ điển của tôi
12748.
boscage
lùm cây
Thêm vào từ điển của tôi
12749.
begrudge
ghen tị
Thêm vào từ điển của tôi