12731.
suppressible
có thể đàn áp được
Thêm vào từ điển của tôi
12732.
unrivalled
không gì sánh được, vô song, vô...
Thêm vào từ điển của tôi
12733.
bully beef
thịt bò ướp
Thêm vào từ điển của tôi
12734.
conventionalist
người quá nệ tập tục, người quá...
Thêm vào từ điển của tôi
12735.
impale
đâm qua, xiên qua
Thêm vào từ điển của tôi
12736.
costermonger
người mua bán hàng rong (cá, ho...
Thêm vào từ điển của tôi
12737.
erectile
(sinh vật học) cương
Thêm vào từ điển của tôi
12739.
cleaning rod
que thông nòng súng
Thêm vào từ điển của tôi
12740.
assail
tấn công, xông vào đánh
Thêm vào từ điển của tôi