12541.
inspiriter
người truyền sức sống
Thêm vào từ điển của tôi
12542.
first-offender
người phạm tội lần đầu tiên
Thêm vào từ điển của tôi
12543.
mixedness
tính chất lẫn lộn, tính chất ph...
Thêm vào từ điển của tôi
12545.
hod-carrier
người vác xô vữa, người vác sọt...
Thêm vào từ điển của tôi
12547.
assemblyman
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) uỷ viên hội đồ...
Thêm vào từ điển của tôi
12548.
abatement
sự dịu đi, sự yếu đi, sự nhụt đ...
Thêm vào từ điển của tôi
12549.
affectionateness
tính hay thương yêu, tính thươn...
Thêm vào từ điển của tôi
12550.
ineligible
không đủ tư cách, không đủ tiêu...
Thêm vào từ điển của tôi