12531.
upbraid
quở trách, trách mắng, mắng nhi...
Thêm vào từ điển của tôi
12532.
macadamise
đắp (đường) bằng đá dăm nện
Thêm vào từ điển của tôi
12533.
chidden
la rầy, mắng mỏ; quở trách, khi...
Thêm vào từ điển của tôi
12534.
oppositely
đối nhau (cách mọc của lá cây)
Thêm vào từ điển của tôi
12535.
pardonable
tha thứ được
Thêm vào từ điển của tôi
12536.
pupilage
(pháp lý) thời kỳ được giám hộ;...
Thêm vào từ điển của tôi
12537.
sclerotic
(thuộc) bệnh xơ cứng; bị xơ cứn...
Thêm vào từ điển của tôi
12538.
neutralise
(quân sự) trung lập hoá
Thêm vào từ điển của tôi
12539.
puppyism
tính huênh hoang rỗng tuếch; tí...
Thêm vào từ điển của tôi
12540.
semifinalist
(thể dục,thể thao) người vào bá...
Thêm vào từ điển của tôi