12531.
vanishing cream
kem tan, kem nền (để xoa mặt) (...
Thêm vào từ điển của tôi
12532.
lamellae
lá mỏng, phiến mỏng
Thêm vào từ điển của tôi
12533.
islamic
(thuộc) đạo Hồi
Thêm vào từ điển của tôi
12534.
signboard
biển hàng, biển quảng cáo
Thêm vào từ điển của tôi
12535.
odorless
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) odourles...
Thêm vào từ điển của tôi
12536.
insulter
người lăng mạ, người làm nhục, ...
Thêm vào từ điển của tôi
12537.
talent money
tiền thưởng cho người chơi (bón...
Thêm vào từ điển của tôi
12538.
pot-hunter
người đi săn vớ gì săn nấy
Thêm vào từ điển của tôi
12539.
honey sucker
(động vật học) chim hút mật
Thêm vào từ điển của tôi
12540.
unpitied
không ai thương hại, không ai t...
Thêm vào từ điển của tôi