12391.
superfluidity
(vật lý) hiện tượng siêu lỏng; ...
Thêm vào từ điển của tôi
12392.
globe-fish
(động vật học) cá nóc
Thêm vào từ điển của tôi
12393.
extra-essential
ngoài thực chất (của một vật)
Thêm vào từ điển của tôi
12394.
unanchored
không thả neo
Thêm vào từ điển của tôi
12395.
flirtish
hay ve vãn, hay tán tỉnh
Thêm vào từ điển của tôi
12397.
irradiation
sự soi sáng; được soi sáng ((ng...
Thêm vào từ điển của tôi
12398.
incomeless
không có thu nhập, không có doa...
Thêm vào từ điển của tôi
12399.
undeveloped
không mở mang, không khuếch trư...
Thêm vào từ điển của tôi
12400.
occasionalist
(triết học) người theo thuyết n...
Thêm vào từ điển của tôi