12401.
grain binder
(nông nghiệp) máy gặt bó
Thêm vào từ điển của tôi
12402.
market-gardening
nghề trồng rau (để đem bán ở ch...
Thêm vào từ điển của tôi
12403.
fire-policy
hợp đồng bảo hiểm hoả hoạn
Thêm vào từ điển của tôi
12404.
smash
sự vỡ ra từng mảnh; sự đập vỡ r...
Thêm vào từ điển của tôi
12405.
invoice
(thương nghiệp) danh đơn hàng g...
Thêm vào từ điển của tôi
12406.
pyromaniacal
chứng cuồng phóng hoả
Thêm vào từ điển của tôi
12407.
victimize
dùng làm vật hy sinh, đem hy si...
Thêm vào từ điển của tôi
12408.
ineffective
không có hiệu quả
Thêm vào từ điển của tôi
12409.
picture-gallery
phòng trưng bày tranh, phòng tr...
Thêm vào từ điển của tôi
12410.
clay-cold
lạnh cứng (người chết)
Thêm vào từ điển của tôi