12351.
apple-polish
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
12352.
flirtish
hay ve vãn, hay tán tỉnh
Thêm vào từ điển của tôi
12353.
borrower
người đi vay, người đi mượn
Thêm vào từ điển của tôi
12354.
belaid
cột (thuyền) lại; cắm (thuyền) ...
Thêm vào từ điển của tôi
12356.
resolvent
(y học) tiêu độc (thuốc)
Thêm vào từ điển của tôi
12359.
disloyal
không trung thành, không chung ...
Thêm vào từ điển của tôi
12360.
untruthfull
nói láo, nói dối, không thật th...
Thêm vào từ điển của tôi