TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

12331. yellow-bird (động vật học) chim sẻ cánh vàn...

Thêm vào từ điển của tôi
12332. picture-gallery phòng trưng bày tranh, phòng tr...

Thêm vào từ điển của tôi
12333. stand camera máy quay phim có chân đứng; máy...

Thêm vào từ điển của tôi
12334. semiconductor (điện học) chất bán dẫn

Thêm vào từ điển của tôi
12335. swimming-bladder bong bóng (cá)

Thêm vào từ điển của tôi
12336. untechnical không có tính chất kỹ thuật, kh...

Thêm vào từ điển của tôi
12337. hailstorm cơn dông mưa đá

Thêm vào từ điển của tôi
12338. museum-piece vật quý có thể đưa vào bảo tàng

Thêm vào từ điển của tôi
12339. processionize đi trong đám rước, đi theo đám ...

Thêm vào từ điển của tôi
12340. supernaturalist người theo chủ nghĩa siêu tự nh...

Thêm vào từ điển của tôi