12321.
launcher
người phóng, máy phóng (lựu đạn...
Thêm vào từ điển của tôi
12322.
setting-board
bảng (để) gắn mẫu (các loại) sâ...
Thêm vào từ điển của tôi
12323.
gerfalcon
(động vật học) chim ưng gộc
Thêm vào từ điển của tôi
12324.
musicale
chương trình nhạc (của một buổi...
Thêm vào từ điển của tôi
12325.
seersucker
vải sọc
Thêm vào từ điển của tôi
12326.
contact lenses
kính đeo lồng vào con ngươi
Thêm vào từ điển của tôi
12328.
moving picture
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phim điện ảnh
Thêm vào từ điển của tôi
12329.
adjunction
sự thêm vào, sự phụ vào
Thêm vào từ điển của tôi
12330.
abortion
sự sẩy thai, sự phá thai; sự nạ...
Thêm vào từ điển của tôi