TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

12271. horticultural (thuộc) nghề làm vườn

Thêm vào từ điển của tôi
12272. panicle (thực vật học) chuỳ (một kiểu c...

Thêm vào từ điển của tôi
12273. irradiation sự soi sáng; được soi sáng ((ng...

Thêm vào từ điển của tôi
12274. seersucker vải sọc

Thêm vào từ điển của tôi
12275. moving picture (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phim điện ảnh

Thêm vào từ điển của tôi
12276. undeceived khỏi bị lầm lạc, đã được giác n...

Thêm vào từ điển của tôi
12277. misinformative nhằm báo tin tức sai

Thêm vào từ điển của tôi
12278. paraphrase ngữ giải thích, chú giải dài dò...

Thêm vào từ điển của tôi
12279. courts martial toà án quân sự

Thêm vào từ điển của tôi
12280. yammer (thông tục) rên rỉ, rền rỉ

Thêm vào từ điển của tôi