12252.
provenience
nguồn gốc, lai lịch, nơi phát h...
Thêm vào từ điển của tôi
12253.
cannoneer
pháo thủ, pháo binh
Thêm vào từ điển của tôi
12254.
gas-attack
(quân sự)
Thêm vào từ điển của tôi
12255.
pincer attack
(quân sự) cuộc tấn công gọng kì...
Thêm vào từ điển của tôi
12256.
unfaithfulness
tính không trung thành, tính ph...
Thêm vào từ điển của tôi
12257.
excurse
đi chơi
Thêm vào từ điển của tôi
12258.
functionary
viên chức, công chức
Thêm vào từ điển của tôi
12259.
re-export
xuất khẩu lại (một mặt hàng)
Thêm vào từ điển của tôi