TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

11101. nettle-rash (y học) chứng mày đay

Thêm vào từ điển của tôi
11102. brass-works xưởng đúc đồ đồng

Thêm vào từ điển của tôi
11103. unweary không mệt, không mỏi, không mệt...

Thêm vào từ điển của tôi
11104. shakedown sự rung cây lấy quả

Thêm vào từ điển của tôi
11105. macadamize đắp (đường) bằng đá dăm nện

Thêm vào từ điển của tôi
11106. diplomacy thuật ngoại giao; ngành ngoại g...

Thêm vào từ điển của tôi
11107. connectedness sự mạch lạc

Thêm vào từ điển của tôi
11108. lamented được thương xót, được thương ti...

Thêm vào từ điển của tôi
11109. paramountcy tính chất tối cao, uy thế tối c...

Thêm vào từ điển của tôi
11110. untravelled ít đi đây đi đó

Thêm vào từ điển của tôi