10911.
slipperwort
(thông tục) cây huyền sâm
Thêm vào từ điển của tôi
10912.
hedge-sparrow
(động vật học) chim chích bờ gi...
Thêm vào từ điển của tôi
10913.
combination-room
phòng họp chung (ở trường đại h...
Thêm vào từ điển của tôi
10914.
larkspur
cây phi yến, cây la lết
Thêm vào từ điển của tôi
10915.
shirt-waist
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) áo bờ lu nữ
Thêm vào từ điển của tôi
10916.
dawning
bình minh, rạng đông
Thêm vào từ điển của tôi
10917.
shivery
run lên, run rẩy, lẩy bẩy
Thêm vào từ điển của tôi
10918.
jarring
chói tai, nghịch tai, làm gai n...
Thêm vào từ điển của tôi
10919.
fundamentality
tính chất cơ bản, tính chất cơ ...
Thêm vào từ điển của tôi
10920.
slaughterous
(văn học) giết hại hàng loạt, t...
Thêm vào từ điển của tôi