10752.
ambiguousness
sự tối nghĩa, sự không rõ nghĩa
Thêm vào từ điển của tôi
10755.
neurosurgeon
(y học) nhà giải phẫu thần kinh
Thêm vào từ điển của tôi
10756.
unspeakableness
tính không thể nói được, tính k...
Thêm vào từ điển của tôi
10757.
push-bike
xe đạp thường (phân biệt với xe...
Thêm vào từ điển của tôi
10758.
left-winger
nghị sĩ cánh tả, người thuộc ph...
Thêm vào từ điển của tôi
10759.
spellbinder
(thông tục) diễn giả hấp dẫn
Thêm vào từ điển của tôi
10760.
beastliness
sự tham ăn, tham uống; sự say s...
Thêm vào từ điển của tôi