TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

10751. consolidated-annuities ((viết tắt) của consolidated-an...

Thêm vào từ điển của tôi
10752. ambiguousness sự tối nghĩa, sự không rõ nghĩa

Thêm vào từ điển của tôi
10753. self-preservation bản năng tự bảo toàn

Thêm vào từ điển của tôi
10754. industrial accident tai nạn lao động

Thêm vào từ điển của tôi
10755. neurosurgeon (y học) nhà giải phẫu thần kinh

Thêm vào từ điển của tôi
10756. unspeakableness tính không thể nói được, tính k...

Thêm vào từ điển của tôi
10757. push-bike xe đạp thường (phân biệt với xe...

Thêm vào từ điển của tôi
10758. left-winger nghị sĩ cánh tả, người thuộc ph...

Thêm vào từ điển của tôi
10759. spellbinder (thông tục) diễn giả hấp dẫn

Thêm vào từ điển của tôi
10760. beastliness sự tham ăn, tham uống; sự say s...

Thêm vào từ điển của tôi