10733.
vowelize
thêm nguyên âm vào
Thêm vào từ điển của tôi
10734.
devastation
sự tàn phá, sự phá huỷ, sự phá ...
Thêm vào từ điển của tôi
10736.
phyllostome
(động vật học) dơi quỳ
Thêm vào từ điển của tôi
10738.
pretense
sự làm ra vẻ, sự giả vờ, sự giả...
Thêm vào từ điển của tôi