10601.
gas-warfare
chiến tranh hơi độc
Thêm vào từ điển của tôi
10602.
insaneness
bệnh điên, sự điên cuồng, sự mấ...
Thêm vào từ điển của tôi
10603.
strangeness
tính lạ, tính xa lạ
Thêm vào từ điển của tôi
10604.
mightiness
sức mạnh, sự hùng cường, sự hùn...
Thêm vào từ điển của tôi
10605.
merry andrew
anh hề; người pha trò (phụ tá c...
Thêm vào từ điển của tôi
10606.
inhumantion
sự chôn, sự chôn cất, sự mai tá...
Thêm vào từ điển của tôi
10609.
dog-weary
mệt lử, mệt rã rời
Thêm vào từ điển của tôi